orderhangmy.com

Bảng phí và phụ thu

Không có phí mua hộ. Bạn trả tiền hàng và thuế Mỹ khi đặt; cước về Việt Nam trả sau, khi hàng đã về kho và được cân thật.

Cập nhật ngày 18/10/2026

Đợt 1 — khi đặt hàng

  • Tiền hàng theo giá gốc niêm yết, trước khuyến mãi của sàn: với Amazon là giá gạch ngang “List Price” / “Typical price”; với Costco là giá trước khoản giảm “$X OFF”. Sản phẩm không khuyến mãi thì tính đúng giá đang bán.
  • Thuế bán hàng Mỹ 9,25% (mức của Westminster, California, nơi kho nhận hàng), tính trên tiền hàng của từng món.
  • Tỷ giá cố định 25.500 đ/USD. Tổng được đổi sang đồng một lần và làm tròn lên hàng nghìn.

Đợt 2 — khi hàng về kho VIO Việt Nam

  • Cước Mỹ → Việt Nam $12/kg, tính theo cân thật của kiện, làm tròn lên mỗi 0,5 kg (ví dụ kiện cân 1,2 kg được tính 1,5 kg × $12 = $18).
  • Phụ thu nhóm hàng theo bảng của VIO Shipping bên dưới (nếu có).
  • Ship trong nước Mỹ nếu phát sinh khi mua (đơn dưới ngưỡng miễn phí của sàn…), theo hoá đơn.
  • Giao trong Việt Nam, báo cùng lúc cân.

Cước, phụ thu và ship trong Mỹ cộng lại rồi đổi sang đồng theo cùng tỷ giá; cộng thêm phí giao trong Việt Nam. Bạn chuyển khoản đủ đợt 2 thì VIO mới giao hàng.

Bảng phụ thu VIO Shipping (Mỹ → Việt Nam)

Phụ thu tính ngoài cước vận chuyển cơ bản. Hàng có pin, chất lỏng, cồn hoặc giá trị cao phải được VIO xác nhận trước khi nhận. Đơn vị: USD. Định mức miễn: số lượng không tính phụ thu trên mỗi kiện.

#NhómHàng hoáMức phụ thuMiễnLưu ý
1Điện tửApple Watch / AirPodsApple Watch 20-40 USD/cái; AirPods 7,50-17 USD/cáiTheo model; kiểm tra điều kiện pin lithium; VIO xác nhận trước khi nhận
2Điện tửCPU, máy tính để bàn, màn hình30 USD/cáiChưa gồm cước cân nặng và đóng kiện
3Điện tửMáy ảnh / máy quayđến 300 USD: 20 USD; trên 300 USD: 7% giá trịTính theo giá trị khai báo được VIO chấp thuận
4Điện tửỔ cứng, bộ nhớ, chip5–15 USD/cái tuỳ modelBáo giá theo loại
5Điện tửLaptop Dell / HPđến 1.000 USD: 65 USD; trên 1.000 USD: 7% giá trịCộng cước cân nặng
6Điện tửMacBook Air / ProAir 80/90 USD; Pro 90/100 USDMức trung tâm / ngoại vùng; cộng cước cân nặng
7Điện tửLaptop / MacBook trên 2.000 USD10% giá trịCộng bảo hiểm và cước cân nặng; liên hệ trước khi gửi; VIO xác nhận trước khi nhận
8Điện tửLoa, ampli, đầu DVD, máy chơi game5-30 USD/cái; loa trên 350 USD: 7% giá trịHàng lớn có thể phát sinh đóng kiện
9Điện tửMáy tính bảngdưới 100 USD: 15 USD; 101–250 USD: 25 USDTrên 250 USD cần báo giá riêng
10Điện tửiPad / iPad ProiPad 55/65 USD; iPad Pro trên 1.000 USD 90/100 USDMức trung tâm / ngoại vùng
11Điện tửiPhone / Samsung35–130 USD/cái tuỳ modelTheo model và khu vực giao
12Điện tửiMac / tiviiMac 110-130 USD; tivi 150 USDCộng cước cân nặng, quá khổ và đóng kiện nếu có
13Điện tửThiết bị điện tử khác7% giá trịÁp dụng khi không có mức phí cụ thể
14Thời trangĐồng hồdưới 150 USD: 5 USD; từ 150 USD: 7% giá trị
15Thời trangKính mát1-5 USD/cái; trên 150 USD: 7% giá trị1 cáiTheo giá trị sản phẩm
16Thời trangGiày / dépNgười lớn 3,50 USD/đôi; trẻ em 2 USD/đôi2 đôiĐịnh mức miễn tính theo vận đơn
17Thời trangTúi xách / ví2,50 USD/cái2 cáiHàng giá trị cao có thể tính theo phần trăm
18Thời trangQuần áo, túi, giày cao cấp7% giá trị; hàng xa xỉ trên 500 USD: 10%Yêu cầu chứng từ giá trị hàng
19Mỹ phẩm & chất lỏngLotion, sữa tắm, dầu gội0,50 USD/cái10 chaiKiểm tra dung tích và thành phần; VIO xác nhận trước khi nhận
20Mỹ phẩm & chất lỏngMỹ phẩm2 USD/lb2 lbTính theo trọng lượng thực tế
21Mỹ phẩm & chất lỏngNước hoadưới 100 USD: 5 USD; từ 100 USD: 7% giá trịChỉ nhận khi tuyến cho phép hàng dễ cháy; VIO xác nhận trước khi nhận; chỉ khi tuyến cho phép
22Mỹ phẩm & chất lỏngSon môi0,50-2 USD/cái; trên 50 USD: 5% giá trịTheo giá trị sản phẩm
23Mỹ phẩm & chất lỏngMist, sơn móng, spray, thuốc nhuộm tóc0,75–2 USD/cái tuỳ modelChỉ nhận khi tuyến cho phép; VIO xác nhận trước khi nhận; chỉ khi tuyến cho phép
24Mỹ phẩm & chất lỏngNước rửa tay0,50–2,50 USD/cái tuỳ modelTùy dung tích và thành phần; VIO xác nhận trước khi nhận
25Sức khỏe & thực phẩmBột protein / sữa lon0,50 USD/lb hoặc lon10 lon (chỉ áp cho sữa)Kiểm tra hạn dùng và điều kiện nhập khẩu
26Sức khỏe & thực phẩmThuốc / vitamin2 USD/lb; vitamin trên 70 USD: 7% giá trị2 lbChỉ nhận khi đáp ứng điều kiện nhập khẩu
27Sức khỏe & thực phẩmFucoidan / máy y tếFucoidan 20 USD/hộp; máy y tế 7% giá trịCó thể cần giấy phép hoặc chứng từ
28Hàng đặc biệtGậy golf / phụ tùng xe / xe đạpGậy golf 15-25 USD; phụ tùng 1 USD/lb hoặc 7%; xe đạp 20 USD hoặc 10%Có thể phát sinh phí quá khổ và đóng kiện
29Hàng đặc biệtRượuMini 2 USD; đến 100 USD 18 USD; trên 100 USD 20% giá trịThuế, giấy phép và phí thông quan tính riêng; VIO xác nhận trước khi nhận
30Dịch vụ bổ sungBảo hiểm hàng hoá5% giá trịChỉ áp dụng sau khi VIO xác nhận điều khoản

Điều kiện áp dụng của bảng phụ thu

  1. Phụ thu chưa bao gồm cước vận chuyển, thuế, VAT, lệ phí hải quan và kiểm tra chuyên ngành.
  2. Phí đóng gỗ, quá khổ, vùng xa, đổi địa chỉ, hoàn hàng và lưu kho được báo riêng.
  3. Mức phần trăm tính trên giá trị được VIO chấp thuận theo hoá đơn hoặc chứng từ phù hợp.
  4. Định mức miễn phụ thu được tính theo một vận đơn sau khi VIO xác nhận.
  5. Nếu một mặt hàng thuộc nhiều nhóm, áp dụng mức cụ thể trước; trường hợp chưa rõ phải báo giá lại.
  6. Biểu phí có thể thay đổi theo tuyến, carrier và chính sách nhập khẩu tại thời điểm gửi.

Mức phụ thu dao động theo model (điện thoại, máy tính bảng…) được staff báo giá cụ thể khi cân. Xem thêm Vận chuyển và hàng cấm.